Vô lượng kiếp
Cách nói của nhà Phật về số kiếp sống nhiều đến không thể đếm, và về những đơn vị thời gian dài đến mức chỉ diễn tả được bằng ví dụ.
Chữ kiếp trong tiếng Việt có hai nghĩa: một đời sống (kiếp người, kiếp sau), và một đơn vị thời gian cực dài trong vũ trụ quan Ấn Độ (tiếng Phạn kalpa). Kinh điển tả một kiếp bằng ví dụ: có một khối đá lớn, cứ trăm năm có người lấy vải mỏng phất qua một lần, đến khi khối đá mòn hết mà một kiếp vẫn chưa xong.
Nói vô lượng kiếp hay a-tăng-kỳ kiếp (asaṃkhya, "không đếm được") là để nhấn mạnh rằng chúng sinh đã trôi lăn trong luân hồi lâu đến mức không thể tính. Kinh còn nói, nước mắt mỗi người đã khóc qua các đời nhiều hơn nước bốn biển.
Trong trò chơi, số "kiếp lướt" giữa hai kiếp chính được tính theo khoảng thời gian thật giữa hai mốc năm và tuổi thọ trung bình của các loài sống trong thời kỳ đó, nên mới ra những con số lớn đến chóng mặt như vậy.
- Kinh Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — phẩm Vô thỉ
- Từ điển Phật học