Meganeura — chuồn chuồn khổng lồ
Một trong những côn trùng bay lớn nhất từng biết, sải cánh khoảng 65–70 cm, thuộc bộ Meganisoptera — họ hàng xa của chuồn chuồn ngày nay.
Hóa thạch Meganeura monyi được tìm thấy năm 1880 trong các mỏ than ở Commentry, miền trung nước Pháp. Nhà cổ sinh vật học côn trùng Charles Brongniart mô tả nó vào giữa thập niên 1880 và đặt tên chi Meganeura ("gân lớn"). Mẫu vật hiện lưu giữ tại Bảo tàng Quốc gia Lịch sử Tự nhiên Paris.
Sải cánh của nó khoảng 65–70 cm. Một họ hàng ở kỷ Permi là Meganeuropsis permiana (Kansas, Mỹ) còn có thể lớn hơn đôi chút. Chúng thuộc bộ Meganisoptera (tiếng Anh hay gọi là griffinflies), không phải chuồn chuồn thật sự (bộ Odonata) nhưng có quan hệ gần. Chúng là loài săn mồi, có lẽ bắt các côn trùng khác trên không.
Bộ Meganisoptera tuyệt chủng vào cuối kỷ Permi, khoảng 252 triệu năm trước. Chuồn chuồn ngày nay nhỏ hơn rất nhiều; loài lớn nhất hiện nay có sải cánh chỉ khoảng 19 cm.
Ở Việt Nam có tục cho chuồn chuồn "cắn rốn" trẻ con với niềm tin rằng đứa trẻ sẽ biết bơi — một tục vui dân gian, không có cơ sở khoa học.
- Brongniart, C. (1885), Bulletin de la Société des Amis des Sciences Naturelles de Rouen
- Wikipedia: Meganeura
- Muséum national d'Histoire naturelle, Paris