Kỷ Than Đá và rừng hóa than
Kỷ Than Đá (Carboniferous) được đặt tên theo các vỉa than dày hình thành từ những cánh rừng đầm lầy khổng lồ của nó.
Tên Carboniferous ("mang than") được hai nhà địa chất người Anh William Conybeare và William Phillips đặt năm 1822, theo những vỉa than lớn ở nước Anh. Kỷ này kéo dài khoảng từ 359 đến 299 triệu năm trước.
Rừng đầm lầy thời ấy khác hẳn rừng nay: chủ yếu là thạch tùng thân gỗ như Lepidodendron ("cây vảy", cao có thể tới 30–40 m, thân phủ những vết sẹo lá xếp như vảy rắn), mộc tặc khổng lồ Calamites, dương xỉ thân cây và các cây hạt trần sơ khai. Khi cây chết đổ xuống đầm nước nghèo ô-xi, chúng không phân hủy hết mà tích lại thành than bùn; bị chôn vùi, nén và nung nóng qua hàng triệu năm, than bùn biến thành than đá.
Vì sao thời này nhiều than đến vậy? Một giả thuyết nổi tiếng (Floudas và cộng sự, Science, 2012) cho rằng các loài nấm có khả năng phân giải lignin — chất làm gỗ cứng — chưa tiến hóa đầy đủ, nên gỗ chết khó bị phân hủy. Giả thuyết này bị phản bác (Nelsen và cộng sự, PNAS, 2016): theo họ, than hình thành nhiều chủ yếu nhờ khí hậu nhiệt đới ẩm và các bồn trũng địa chất chôn vùi thực vật nhanh. Cuộc tranh luận vẫn tiếp tục.
Lưu ý: không phải mọi mỏ than đều từ kỷ Than Đá — chẳng hạn than antraxit vùng Quảng Ninh của Việt Nam chủ yếu hình thành muộn hơn, vào kỷ Trias.
- Wikipedia: Carboniferous
- Floudas và cộng sự (2012), Science
- Nelsen và cộng sự (2016), PNAS