Anomalocaris — "con tôm lạ"
Một trong những kẻ săn mồi lớn nhất kỷ Cambri, thuộc nhóm Radiodonta, có hai chi gai phía trước, miệng tròn như khoanh dứa và đôi mắt kép lớn trên cuống.
Tên Anomalocaris nghĩa là "tôm bất thường". Năm 1892, nhà cổ sinh vật học Joseph Whiteaves đặt tên này cho một hóa thạch mà ông tưởng là thân một loài tôm — thực ra đó là chi bắt mồi phía trước. Miệng của nó từng bị mô tả nhầm là một con sứa, thân bị nhầm là bọt biển. Phải đến năm 1985, Harry Whittington và Derek Briggs mới ghép các mảnh lại thành một con vật hoàn chỉnh.
Anomalocaris canadensis (đá phiến Burgess) dài khoảng vài chục xăng-ti-mét — khổng lồ so với phần lớn sinh vật cùng thời. Nó bơi bằng các thùy dẹt hai bên thân. Năm 2011, hóa thạch mắt của một loài radiodont ở Úc cho thấy mỗi mắt có hơn 16.000 thấu kính — thị lực vào hàng sắc nhất thời ấy.
Từng có giả thuyết nó chuyên ăn bọ ba thùy, dựa vào các vết cắn trên hóa thạch. Nhưng các nghiên cứu về cấu tạo miệng (Hagadorn, 2009; Daley & Bergström, 2012) cho rằng miệng nó khó cắn vỡ được vỏ cứng; có lẽ nó ăn những con mồi mềm hơn. Cuộc tranh luận chưa ngã ngũ.
- Whittington & Briggs (1985), Phil. Trans. R. Soc. B
- Paterson và cộng sự (2011), Nature
- Daley & Bergström (2012), Naturwissenschaften