Lý Thường Kiệt
Danh tướng nhà Lý, người đánh phủ đầu sang đất Tống (1075–1076) và giữ phòng tuyến sông Như Nguyệt (1077).
Lý Thường Kiệt tên thật là Ngô Tuấn, người phường Thái Hòa, kinh thành Thăng Long; năm sinh 1019 được ghi trên văn bia chùa Linh Xứng (dựng năm 1126). Ông được ban quốc tính họ Lý. Theo sử cũ, ông là một hoạn quan, làm quan trải ba đời vua Lý Thái Tông, Lý Thánh Tông, Lý Nhân Tông.
Năm 1069, ông theo vua Lý Thánh Tông đánh Chiêm Thành, bắt được vua Chiêm là Chế Củ; Chế Củ dâng ba châu Địa Lý, Ma Linh, Bố Chính để chuộc tội.
Năm 1075–1076, ông chỉ huy cuộc tấn công phủ đầu sang đất Tống, hạ thành Ung Châu. Năm 1077, ông lập phòng tuyến Như Nguyệt, đẩy lui đại quân Tống, rồi chủ động giảng hòa. Cách làm "tiên phát chế nhân" (ra tay trước để chế ngự đối phương) và "đánh xong thì hòa" của ông được đánh giá là một nghệ thuật quân sự – ngoại giao xuất sắc.
Ông mất năm 1105, được truy tặng tước Việt quốc công. Truyền thống thường gán cho ông bài thơ Nam quốc sơn hà, dù quyền tác giả còn tranh luận.
- Văn bia chùa Linh Xứng (1126)
- Đại Việt sử ký toàn thư
- Hoàng Xuân Hãn, Lý Thường Kiệt (1949)
- Wikipedia: Lý Thường Kiệt