Trống chầu và thẻ thưởng
Quan viên dùng trống chầu để khen chê từng câu hát, và thưởng đào nương bằng những thẻ tre (trù) — gốc của tên gọi "ca trù".
Trống chầu là chiếc trống nhỏ do quan viên cầm, đánh bằng một dùi gỗ. Tiếng "tom" là gõ vào mặt da, tiếng "chát" là gõ vào tang (thành) trống. Mỗi kiểu phối hợp có ý nghĩa riêng: khen câu hát hay, khen tiếng đàn giỏi, chê chỗ lạc… Người cầm chầu phải hiểu sâu nghệ thuật; gõ sai bị coi là "vô duyên", làm hỏng cả chầu hát.
Theo lệ xưa, quan viên thưởng cho đào nương bằng những thẻ tre (chữ Hán là trù 籌), ném vào một chiếc đĩa; cuối buổi, đào nương đổi thẻ lấy tiền. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng tên gọi "ca trù" — "hát thẻ" — bắt nguồn từ tục này.
Trống chầu cũng gắn với thành ngữ "cầm chầu" (giữ vai đánh giá) và "chầu rìa" (đứng ngoài xem).
- Wikipedia: Ca trù
- Đặng Hoành Loan (chủ biên), Ca trù — nghệ thuật trình diễn