Gương Luân HồiGiới thiệu · Thư khố

Ca trù (hát ả đào)

Phong tục · Có thật · Khoảng thế kỷ XV – nay

Loại hình nghệ thuật thính phòng cổ của người Việt, gồm đào nương, kép đàn và quan viên cầm trống chầu; UNESCO ghi danh năm 2009.

Ca trù, còn gọi là hát ả đào, hát nhà tơ, hát cô đầu, là loại hình nghệ thuật kết hợp thơ ca và âm nhạc, thịnh ở miền Bắc từ thời Lê. Một chầu hát cơ bản có ba thành phần:

Đào nương (ả đào) — người hát, đồng thời gõ phách (thanh tre gõ bằng hai dùi) để giữ nhịp. Kỹ thuật hát có những ngón khó như "nảy hạt", giọng "rền", hơi "ém".
Kép đàn — người đánh đàn đáy, cây đàn cần dài, ba dây, hộp đàn không có đáy (nên gọi là "đáy").
Quan viên — người sành nghe, cầm trống chầu để khen chê.

Ca trù có nhiều không gian: hát cửa đình (hát thờ thần trong lễ hội làng), hát cửa quyền (trong cung, phủ chúa), hát chơi (ở nhà hát, cho quan viên thưởng thức). Thể thơ gắn với ca trù nhất là hát nói.

Đầu thế kỷ XX, ca trù biến tướng thành "hát cô đầu" ở các phố như Khâm Thiên, rồi gần như mai một. Năm 2009, UNESCO ghi danh ca trù vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần được bảo vệ khẩn cấp.

Xuất hiện trong những kiếpTiếng phách, tiếng trống chầu (Cận đại) · Năm đồng một cái tên (Hiện đại)
Nguồn tham khảo
  • UNESCO: Ca trù singing (2009)
  • Nguyễn Xuân Diện, Góp phần tìm hiểu lịch sử ca trù
  • Wikipedia: Ca trù

Báo sai sót trong mục này

Biết đâu kiếp trước ngươi đã ở đó?Bước tới trước Gương Luân Hồi, soi tám kiếp trước của chính mình

Đọc thêm

Giới thiệu · Báo cáo và liên hệ · Quyền riêng tư và điều khoản